grain nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

grain

noun
/ɡreɪn/
ngũ cốc

Russia sold 12 million tons of grain abroad last year.

Nga đã bán 12 triệu tấn ngũ cốc ra nước ngoài vào năm ngoái.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

grain nghĩa là gì?

"grain" nghĩa là ngũ cốc.

grain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɡreɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "grain"?

Russia sold 12 million tons of grain abroad last year. (Nga đã bán 12 triệu tấn ngũ cốc ra nước ngoài vào năm ngoái.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll