glove nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

glove

noun
/ɡlʌv/
găng tay

a pair of gloves

một đôi găng tay

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

glove nghĩa là gì?

"glove" nghĩa là găng tay.

glove phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɡlʌv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "glove"?

a pair of gloves (một đôi găng tay)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll