golden nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

golden

adjective
/ˈɡəʊldən/
vàng

a golden crown

một vương miện vàng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

golden nghĩa là gì?

"golden" nghĩa là vàng.

golden phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡəʊldən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "golden"?

a golden crown (một vương miện vàng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll