Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
glad
adjective/ɡlæd/
vui mừng
“‘I passed the test!’ ‘I’m so glad.’”
‘Tôi đã vượt qua bài kiểm tra!’ ‘Tôi rất vui.’
“‘I passed the test!’ ‘I’m so glad.’”
‘Tôi đã vượt qua bài kiểm tra!’ ‘Tôi rất vui.’
glad nghĩa là gì?
"glad" nghĩa là vui mừng.
glad phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɡlæd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "glad"?
‘I passed the test!’ ‘I’m so glad.’ (‘Tôi đã vượt qua bài kiểm tra!’ ‘Tôi rất vui.’)