gaming nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

gaming

noun
/ˈɡeɪmɪŋ/
chơi game

online/mobile/console gaming

chơi game trực tuyến/di động/console

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

gaming nghĩa là gì?

"gaming" nghĩa là chơi game.

gaming phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡeɪmɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "gaming"?

online/mobile/console gaming (chơi game trực tuyến/di động/console)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll