frustrated nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

frustrated

adjective
/frʌˈstreɪtɪd//ˈfrʌstreɪtɪd/
thất vọng

It's very easy to get frustrated in this job.

Rất dễ nản lòng trong công việc này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

frustrated nghĩa là gì?

"frustrated" nghĩa là thất vọng.

frustrated phát âm như thế nào?

Phiên âm: /frʌˈstreɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "frustrated"?

It's very easy to get frustrated in this job. (Rất dễ nản lòng trong công việc này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll