Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
fry
verb/fraɪ/
chiên
“fry (something), fried fish”
chiên (cái gì), cá chiên
“fry (something), fried fish”
chiên (cái gì), cá chiên
fry nghĩa là gì?
"fry" nghĩa là chiên.
fry phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fraɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "fry"?
fry (something), fried fish (chiên (cái gì), cá chiên)