Từ vựng
A1 · basic · oxford
front
adjective/frʌnt/
phía trước
“(British English), the front garden”
(tiếng Anh Anh), khu vườn phía trước
“(British English), the front garden”
(tiếng Anh Anh), khu vườn phía trước
front nghĩa là gì?
"front" nghĩa là phía trước; phía trước.
front phát âm như thế nào?
Phiên âm: /frʌnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "front"?
(British English), the front garden ((tiếng Anh Anh), khu vườn phía trước)