frozen nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

frozen

adjective
/ˈfrəʊzn/
đông lạnh

frozen peas/fish/pizza

đậu/cá/pizza đông lạnh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

frozen nghĩa là gì?

"frozen" nghĩa là đông lạnh.

frozen phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfrəʊzn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "frozen"?

frozen peas/fish/pizza (đậu/cá/pizza đông lạnh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll