frog nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

frog

noun
/frɒɡ//frɑːɡ/
ếch

the croaking of frogs

tiếng kêu của ếch

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

frog nghĩa là gì?

"frog" nghĩa là ếch.

frog phát âm như thế nào?

Phiên âm: /frɒɡ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "frog"?

the croaking of frogs (tiếng kêu của ếch)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll