frightened nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

frightened

adjective
/ˈfraɪtnd/
sợ hãi

“a frightened child”

một đứa trẻ sợ hãi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

frightened nghĩa là gì?

"frightened" nghĩa là sợ hãi.

frightened phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfraɪtnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "frightened"?

a frightened child (một đứa trẻ sợ hãi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll