fraud nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fraud

noun
/frɔːd/
gian lận

She was charged with credit card fraud.

Cô bị buộc tội gian lận thẻ tín dụng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fraud nghĩa là gì?

"fraud" nghĩa là gian lận.

fraud phát âm như thế nào?

Phiên âm: /frɔːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fraud"?

She was charged with credit card fraud. (Cô bị buộc tội gian lận thẻ tín dụng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll