freely nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

freely

adverb
/ˈfriːli/
tự do

the country’s first freely elected president

tổng thống được bầu cử tự do đầu tiên của đất nước

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

freely nghĩa là gì?

"freely" nghĩa là tự do.

freely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfriːli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "freely"?

the country’s first freely elected president (tổng thống được bầu cử tự do đầu tiên của đất nước)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll