frequency nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

frequency

noun
/ˈfriːkwənsi/
tần số

Fatal road accidents have decreased in frequency over recent years.

Tai nạn giao thông gây chết người đã giảm tần suất trong những năm gần đây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

frequency nghĩa là gì?

"frequency" nghĩa là tần số.

frequency phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfriːkwənsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "frequency"?

Fatal road accidents have decreased in frequency over recent years. (Tai nạn giao thông gây chết người đã giảm tần suất trong những năm gần đây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll