Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
frame
noun/freɪm/
khung
“a picture/photo frame”
một bức tranh/khung ảnh
“a picture/photo frame”
một bức tranh/khung ảnh
frame nghĩa là gì?
"frame" nghĩa là khung; khung.
frame phát âm như thế nào?
Phiên âm: /freɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "frame"?
a picture/photo frame (một bức tranh/khung ảnh)