fragile nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

fragile

adjective
/ˈfrædʒaɪl//ˈfrædʒl/
mong manh

fragile china/glass/bones

đồ sứ/thủy tinh/xương dễ vỡ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fragile nghĩa là gì?

"fragile" nghĩa là mong manh.

fragile phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfrædʒaɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fragile"?

fragile china/glass/bones (đồ sứ/thủy tinh/xương dễ vỡ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll