fraction nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fraction

noun
/ˈfrækʃn/
phân số

Only a small fraction of a bank's total deposits will be withdrawn at any one time.

Chỉ một phần nhỏ trong tổng số tiền gửi của ngân hàng sẽ được rút ra bất cứ lúc nào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fraction nghĩa là gì?

"fraction" nghĩa là phân số.

fraction phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfrækʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fraction"?

Only a small fraction of a bank's total deposits will be withdrawn at any one time. (Chỉ một phần nhỏ trong tổng số tiền gửi của ngân hàng sẽ được rút ra bất cứ lúc nào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll