forecast nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

forecast

noun
/ˈfɔːkɑːst//ˈfɔːrkæst/
dự báo

The sales forecasts are encouraging.

Các dự báo bán hàng rất đáng khích lệ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

forecast nghĩa là gì?

"forecast" nghĩa là dự báo; dự báo.

forecast phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɔːkɑːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "forecast"?

The sales forecasts are encouraging. (Các dự báo bán hàng rất đáng khích lệ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll