feather nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

feather

noun
/ˈfeðə(r)//ˈfeðər/
lông vũ

“a peacock feather”

một chiếc lông công

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

feather nghĩa là gì?

"feather" nghĩa là lông vũ.

feather phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfeðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "feather"?

a peacock feather (một chiếc lông công)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll