Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
feed
noun/fiːd/
thức ăn
“her morning feed”
thức ăn buổi sáng của cô ấy
“her morning feed”
thức ăn buổi sáng của cô ấy
feed nghĩa là gì?
"feed" nghĩa là thức ăn; thức ăn.
feed phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fiːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "feed"?
her morning feed (thức ăn buổi sáng của cô ấy)