feat nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

feat

noun
/fiːt/
kỳ tích

The tunnel is a remarkable feat of engineering.

Đường hầm là một kỳ công đáng chú ý của kỹ thuật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

feat nghĩa là gì?

"feat" nghĩa là kỳ tích.

feat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fiːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "feat"?

The tunnel is a remarkable feat of engineering. (Đường hầm là một kỳ công đáng chú ý của kỹ thuật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll