far nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

far

adjective
/fɑː(r)//fɑːr/
xa

I saw her on the far side of the road.

Tôi nhìn thấy cô ấy ở phía bên kia đường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

far nghĩa là gì?

"far" nghĩa là xa; xa.

far phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fɑː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "far"?

I saw her on the far side of the road. (Tôi nhìn thấy cô ấy ở phía bên kia đường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll