Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
fare
noun/feə(r)//fer/
giá vé
“bus/taxi fares”
giá vé xe buýt/taxi
“bus/taxi fares”
giá vé xe buýt/taxi
fare nghĩa là gì?
"fare" nghĩa là giá vé.
fare phát âm như thế nào?
Phiên âm: /feə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "fare"?
bus/taxi fares (giá vé xe buýt/taxi)