Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
fantasy
noun/ˈfæntəsi/
tưởng tượng
“He spoke of his childhood fantasies about becoming a famous football player.”
Anh ấy kể về những tưởng tượng thời thơ ấu của mình về việc trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.