fantasy nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fantasy

noun
/ˈfæntəsi/
tưởng tượng

He spoke of his childhood fantasies about becoming a famous football player.

Anh ấy kể về những tưởng tượng thời thơ ấu của mình về việc trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fantasy nghĩa là gì?

"fantasy" nghĩa là tưởng tượng.

fantasy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfæntəsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fantasy"?

He spoke of his childhood fantasies about becoming a famous football player. (Anh ấy kể về những tưởng tượng thời thơ ấu của mình về việc trở thành một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll