fancy nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

fancy

adjective
/ˈfænsi/
ưa thích

“a kitchen full of fancy gadgets”

một căn bếp đầy những đồ dùng lạ mắt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fancy nghĩa là gì?

"fancy" nghĩa là ưa thích; ưa thích.

fancy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfænsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fancy"?

a kitchen full of fancy gadgets (một căn bếp đầy những đồ dùng lạ mắt)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll