familiar nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

familiar

adjective
/fəˈmɪliə(r)//fəˈmɪliər/
quen thuộc

to look/sound/seem familiar

nhìn/nghe có vẻ quen thuộc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

familiar nghĩa là gì?

"familiar" nghĩa là quen thuộc.

familiar phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fəˈmɪliə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "familiar"?

to look/sound/seem familiar (nhìn/nghe có vẻ quen thuộc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll