Eng
Scroll
fabulate nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
fabulate
verb
bịa đặt
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
fabled
fabric
fabricate
fabrication
fabulation
fabulous
face
facilitate
facility
Câu hỏi thường gặp
fabulate nghĩa là gì?
"fabulate" nghĩa là bịa đặt.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập