fabric nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fabric

noun
/ˈfæbrɪk/
vải

They sell a wide variety of printed cotton fabric.

Họ bán nhiều loại vải cotton in.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fabric nghĩa là gì?

"fabric" nghĩa là vải.

fabric phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfæbrɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fabric"?

They sell a wide variety of printed cotton fabric. (Họ bán nhiều loại vải cotton in.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll