expedition nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

expedition

noun
/ˌekspəˈdɪʃn/
cuộc thám hiểm

to plan/lead/go on an expedition

lên kế hoạch/dẫn dắt/đi thám hiểm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

expedition nghĩa là gì?

"expedition" nghĩa là cuộc thám hiểm.

expedition phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌekspəˈdɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "expedition"?

to plan/lead/go on an expedition (lên kế hoạch/dẫn dắt/đi thám hiểm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll