expense nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

expense

noun
/ɪkˈspens/
chi phí

The garden was transformed at great expense.

Khu vườn đã được chuyển đổi với chi phí lớn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

expense nghĩa là gì?

"expense" nghĩa là chi phí.

expense phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈspens/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "expense"?

The garden was transformed at great expense. (Khu vườn đã được chuyển đổi với chi phí lớn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll