expansion nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

expansion

noun
/ɪkˈspænʃn/
mở rộng

a period of rapid economic expansion

thời kỳ phát triển kinh tế nhanh chóng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

expansion nghĩa là gì?

"expansion" nghĩa là mở rộng.

expansion phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈspænʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "expansion"?

a period of rapid economic expansion (thời kỳ phát triển kinh tế nhanh chóng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll