exotic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

exotic

adjective
/ɪɡˈzɒtɪk//ɪɡˈzɑːtɪk/
kỳ lạ

brightly-coloured exotic flowers/plants/birds

hoa/cây/chim lạ có màu sắc rực rỡ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exotic nghĩa là gì?

"exotic" nghĩa là kỳ lạ.

exotic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exotic"?

brightly-coloured exotic flowers/plants/birds (hoa/cây/chim lạ có màu sắc rực rỡ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll