enhance nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

enhance

verb
/ɪnˈhɑːns//ɪnˈhæns/
tăng cường

This is an opportunity to enhance the reputation of the company.

Đây là cơ hội để nâng cao uy tín của công ty.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

enhance nghĩa là gì?

"enhance" nghĩa là tăng cường.

enhance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈhɑːns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "enhance"?

This is an opportunity to enhance the reputation of the company. (Đây là cơ hội để nâng cao uy tín của công ty.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll