engineering nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

engineering

noun
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ//ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/
kỹ thuật

The bridge is a triumph of modern engineering.

Cây cầu là một thành tựu của kỹ thuật hiện đại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

engineering nghĩa là gì?

"engineering" nghĩa là kỹ thuật.

engineering phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "engineering"?

The bridge is a triumph of modern engineering. (Cây cầu là một thành tựu của kỹ thuật hiện đại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll