eminent nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

eminent

adjective
/ˈɛmɪnənt/
lỗi lạc

His eminent good sense has been a godsend to this project.

Ý thức tốt vượt trội của anh ấy là một ơn trời cho dự án này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

eminent nghĩa là gì?

"eminent" nghĩa là lỗi lạc.

eminent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɛmɪnənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "eminent"?

His eminent good sense has been a godsend to this project. (Ý thức tốt vượt trội của anh ấy là một ơn trời cho dự án này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll