earnings nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

earnings

noun
/ˈɜːnɪŋz//ˈɜːrnɪŋz/
thu nhập

a rise in average earnings

sự gia tăng thu nhập trung bình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

earnings nghĩa là gì?

"earnings" nghĩa là thu nhập.

earnings phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɜːnɪŋz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "earnings"?

a rise in average earnings (sự gia tăng thu nhập trung bình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll