early nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

early

adjective
/ˈɜːli//ˈɜːrli/
sớm

the early morning

buổi sáng sớm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

early nghĩa là gì?

"early" nghĩa là sớm; sớm.

early phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɜːli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "early"?

the early morning (buổi sáng sớm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll