Từ vựng
A1 · basic · oxford
ear
noun/ɪə(r)//ɪr/
tai
“the left/right ear”
tai trái/phải
“the left/right ear”
tai trái/phải
ear nghĩa là gì?
"ear" nghĩa là tai.
ear phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "ear"?
the left/right ear (tai trái/phải)