earthquake nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

earthquake

noun
/ˈɜːθkweɪk//ˈɜːrθkweɪk/
trận động đất

a devastating/massive/powerful earthquake

một trận động đất tàn khốc/lớn/mạnh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

earthquake nghĩa là gì?

"earthquake" nghĩa là trận động đất.

earthquake phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɜːθkweɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "earthquake"?

a devastating/massive/powerful earthquake (một trận động đất tàn khốc/lớn/mạnh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll