Từ vựng
C1 · advanced · oxford
eager
adjective/ˈiːɡə(r)//ˈiːɡər/
háo hức
“eager crowds outside the stadium”
đám đông háo hức bên ngoài sân vận động
“eager crowds outside the stadium”
đám đông háo hức bên ngoài sân vận động
eager nghĩa là gì?
"eager" nghĩa là háo hức.
eager phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈiːɡə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "eager"?
eager crowds outside the stadium (đám đông háo hức bên ngoài sân vận động)