Từ vựng
C2 · advanced · oxford
dwarf
verb/dwɔːf/
người lùn
“dwarf honeysuckle”
cây kim ngân lùn
“dwarf honeysuckle”
cây kim ngân lùn
dwarf nghĩa là gì?
"dwarf" nghĩa là người lùn.
dwarf phát âm như thế nào?
Phiên âm: /dwɔːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "dwarf"?
dwarf honeysuckle (cây kim ngân lùn)