duty nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

duty

noun
/ˈdjuːti//ˈduːti/
nhiệm vụ

It is my duty to report it to the police.

nghĩa vụ của tôi là báo cảnh sát.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

duty nghĩa là gì?

"duty" nghĩa là nhiệm vụ.

duty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdjuːti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "duty"?

It is my duty to report it to the police. (nghĩa vụ của tôi là báo cảnh sát.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll