dust nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

dust

noun
/dʌst/
bụi bặm

A cloud of dust rose as the truck drove off.

Một đám mây bụi bốc lên khi chiếc xe tải lao đi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dust nghĩa là gì?

"dust" nghĩa là bụi bặm.

dust phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dʌst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dust"?

A cloud of dust rose as the truck drove off. (Một đám mây bụi bốc lên khi chiếc xe tải lao đi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll