dismissal nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dismissal

noun
/dɪsˈmɪsl/
sa thải

He still hopes to win his claim against unfair dismissal.

Anh ấy vẫn hy vọng giành được đơn kiện trước việc sa thải không công bằng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dismissal nghĩa là gì?

"dismissal" nghĩa là sa thải.

dismissal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪsˈmɪsl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dismissal"?

He still hopes to win his claim against unfair dismissal. (Anh ấy vẫn hy vọng giành được đơn kiện trước việc sa thải không công bằng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll