dismiss nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

dismiss

verb
/dɪsˈmɪs/
bác bỏ

dismiss somebody/something, to dismiss a suggestion/a claim/an idea

bác bỏ ai/cái gì, bác bỏ một đề nghị/một tuyên bố/một ý tưởng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dismiss nghĩa là gì?

"dismiss" nghĩa là bác bỏ.

dismiss phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪsˈmɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dismiss"?

dismiss somebody/something, to dismiss a suggestion/a claim/an idea (bác bỏ ai/cái gì, bác bỏ một đề nghị/một tuyên bố/một ý tưởng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll