dishonest nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

dishonest

adjective
/dɪsˈɒnɪst//dɪsˈɑːnɪst/
không trung thực

Beware of dishonest traders in the tourist areas.

Hãy cẩn thận với những kẻ buôn bán không trung thực trong các khu du lịch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dishonest nghĩa là gì?

"dishonest" nghĩa là không trung thực.

dishonest phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪsˈɒnɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dishonest"?

Beware of dishonest traders in the tourist areas. (Hãy cẩn thận với những kẻ buôn bán không trung thực trong các khu du lịch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll