deposit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

deposit

noun
/dɪˈpɒzɪt//dɪˈpɑːzɪt/
đặt cọc

They normally ask you to pay $100 (as a) deposit.

Họ thường yêu cầu bạn trả 100 đô la (dưới dạng) tiền đặt cọc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deposit nghĩa là gì?

"deposit" nghĩa là đặt cọc; đặt cọc.

deposit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈpɒzɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deposit"?

They normally ask you to pay $100 (as a) deposit. (Họ thường yêu cầu bạn trả 100 đô la (dưới dạng) tiền đặt cọc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll