deploy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

deploy

verb
/dɪˈplɔɪ/
triển khai

2 000 troops were deployed in the area.

2 000 quân đã được triển khai trong khu vực.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deploy nghĩa là gì?

"deploy" nghĩa là triển khai.

deploy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈplɔɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deploy"?

2 000 troops were deployed in the area. (2 000 quân đã được triển khai trong khu vực.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll