depict nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

depict

verb
/dɪˈpɪkt/
miêu tả

depict somebody/something (as somebody/something), a painting depicting the Virgin and Child

miêu tả ai đó/cái gì đó (như ai đó/cái gì đó), một bức tranh miêu tả Đức Trinh Nữ và Hài Nhi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

depict nghĩa là gì?

"depict" nghĩa là miêu tả.

depict phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈpɪkt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "depict"?

depict somebody/something (as somebody/something), a painting depicting the Virgin and Child (miêu tả ai đó/cái gì đó (như ai đó/cái gì đó), một bức tranh miêu tả Đức Trinh Nữ và Hài Nhi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll