demonstrate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

demonstrate

verb
/ˈdemənstreɪt/
chứng minh

New research convincingly demonstrates that age-related memory loss is not inevitable.

Nghiên cứu mới chứng minh một cách thuyết phục rằng việc mất trí nhớ liên quan đến tuổi tác là không thể tránh khỏi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

demonstrate nghĩa là gì?

"demonstrate" nghĩa là chứng minh.

demonstrate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdemənstreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "demonstrate"?

New research convincingly demonstrates that age-related memory loss is not inevitable. (Nghiên cứu mới chứng minh một cách thuyết phục rằng việc mất trí nhớ liên quan đến tuổi tác là không thể tránh khỏi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll